Một phụ nữ 70 tuổi hơn 40 năm chờ “sổ đỏ”: Hồ sơ từng ghi đất khai phá từ 1979, vì sao vụ việc vẫn kéo dài?

10/04/2026
Xem cỡ chữ Đọc bài viết In trang Google

Ở tuổi 70, khi nhiều người đã mong được an hưởng tuổi già bên con cháu thì bà Hoàng Thị Xoan (trú tại tổ dân phố Phú Xá 13, phường Tích Lương, tỉnh Thái Nguyên) vẫn mòn mỏi chờ một tờ giấy mà lẽ ra phải được cầm trên tay từ nhiều năm trước, đó là Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho chính nơi ở của mình.

Điều khiến vụ việc này trở nên đáng quan tâm không chỉ là thời gian chờ đợi quá dài, mà còn bởi trong chính bộ hồ sơ lưu giữ qua nhiều năm đã xuất hiện hàng loạt tài liệu cho thấy thửa đất đã được kê khai, đo đạc, công khai hồ sơ, lập bản đồ địa chính, xác nhận hiện trạng sử dụng và thu thuế nhà, đất. Nói cách khác, đây không phải là một yêu cầu thiếu căn cứ của người dân, mà là một hồ sơ có dấu vết quản lý hành chính rõ ràng nhưng vẫn bị kéo dài chưa có hồi kết.

Theo tài liệu người dân cung cấp, gia đình bà Xoan khai hoang thửa đất từ năm 1979. Trong nhiều năm, gia đình phải tự đóng cọc, kè đá, tạo nền để có mặt bằng sinh sống. Năm 1991, gia đình dựng nhà ở và sử dụng ổn định từ đó đến nay. Quá trình ấy, theo trình bày của gia đình, diễn ra công khai, liên tục, không tranh chấp và gắn với nơi ở thực tế của cả gia đình qua nhiều thập kỷ.

 


Điểm đặc biệt là trong Thông báo công khai hồ sơ đề nghị cấp giấy chứng nhận năm 2019 của UBND phường Phú Xá, thửa đất số 2103, tờ bản đồ số 07 được ghi nhận có diện tích 145 m², loại đất ODT, nguồn gốc “khai phá năm 1979 và nhận chuyển nhượng của ông Trần Văn Đức”. Đây là tình tiết rất quan trọng, bởi nó cho thấy mốc năm 1979 không chỉ xuất hiện trong lời trình bày của công dân, mà đã từng được thể hiện ngay trong tài liệu hành chính phục vụ việc công khai hồ sơ cấp giấy.
Hồ sơ kèm theo còn có trích lục bản đồ địa chính năm 2019 đối với thửa đất số 2103; biên bản làm việc ngày 15/7/2019 của UBND phường Phú Xá về việc kiểm tra hồ sơ cấp giấy chứng nhận; cùng nhiều biên lai thu thuế nhà, đất qua các năm. Chuỗi tài liệu này phản ánh một thực tế rằng mảnh đất không chỉ tồn tại trên lời kể, mà đã đi vào quy trình quản lý, tiếp nhận và xử lý của cơ quan nhà nước.

Thế nhưng, nghịch lý nằm ở chỗ: Dù hồ sơ đã có quá trình tiếp nhận và xử lý, dù đã có thông báo công khai, bản đồ, biên bản và các chứng từ liên quan, việc cấp giấy chứng nhận vẫn chưa được giải quyết dứt điểm. Người dân cho rằng trong một số văn bản trả lời sau này, cơ quan chuyên môn lại xác định theo hướng gắn nguồn gốc đất với mốc “được phép mở quán năm 1994”, từ đó phát sinh cách tính nghĩa vụ tài chính bất lợi cho gia đình bà Xoan.

Điểm mấu chốt khiến gia đình bà Xoan đặc biệt bức xúc là việc mốc năm 1994 đang bị dùng làm căn cứ để xác định đất được sử dụng sau ngày 15/10/1993, từ đó buộc bà phải nộp gần 400 triệu đồng tiền sử dụng đất mới được xem xét cấp Giấy chứng nhận lần đầu. Nếu bản chất sử dụng đất đã hình thành từ việc khai hoang năm 1979, kè móng nhiều năm, dựng nhà từ năm 1991 và sử dụng ổn định liên tục, thì cách “đẩy mốc” sang năm 1994 không chỉ làm thay đổi bản chất hồ sơ mà còn đẩy người dân vào gánh nặng tài chính vượt quá khả năng của một hộ có hoàn cảnh khó khăn.

Nếu đúng như vậy, đây là một điểm cần được rà soát đặc biệt thận trọng. Bởi việc được phép mở quán năm 1994, dù có giá trị trong một giai đoạn quản lý cụ thể, cũng không thể tự nó phủ nhận toàn bộ quá trình khai hoang, tạo lập mặt bằng, dựng nhà và sử dụng đất thực tế từ trước đó nhiều năm. Một chi tiết hành chính phát sinh sau không thể được dùng để xóa đi lịch sử hình thành và sử dụng đất đã được xác lập từ trước.

Trong các vụ việc đất đai kéo dài, điều người dân bức xúc nhất không chỉ là kết quả cuối cùng, mà còn là cách đánh giá hồ sơ. Nếu hồ sơ có những tài liệu thể hiện nguồn gốc đất từ năm 1979, diện tích 145 m², loại đất ở đô thị, có thông báo công khai và có trích lục bản đồ địa chính, thì câu hỏi đặt ra là vì sao vụ việc vẫn tiếp tục bị kéo dài? Vì sao cùng một hồ sơ nhưng cách xác định nguồn gốc đất lại có sự chênh lệch theo hướng bất lợi cho người dân? Và trách nhiệm thuộc về cơ quan, cá nhân nào trong quá trình tham mưu, xác minh, trả lời công dân?

Với người dân bình thường, nhất là người cao tuổi, hộ có hoàn cảnh khó khăn, chậm một thủ tục hành chính không chỉ là chậm một tờ giấy. Đó là chậm sự ổn định pháp lý đối với nơi ở, chậm sự an tâm cho cuộc sống, chậm quyền được an cư trên chính mảnh đất của mình. Với bà Hoàng Thị Xoan, hơn 40 năm chờ đợi không còn là con số hành chính, mà là quãng thời gian gần như đi hết một đời người.

Một nền hành chính thực sự vì dân không thể để một hồ sơ về quyền sử dụng đất của công dân kéo dài năm này qua năm khác mà không có câu trả lời cuối cùng rõ ràng, thuyết phục và đúng bản chất sự việc. Người dân càng không thể tiếp tục phải sống trong tình trạng quyền lợi hợp pháp của mình bị treo lơ lửng, trong khi hồ sơ đã có những căn cứ đáng kể cần được đối chiếu và xem xét thống nhất.

Vụ việc của bà Hoàng Thị Xoan vì thế rất cần được các cơ quan có thẩm quyền rà soát lại toàn bộ hồ sơ một cách nghiêm túc, khách quan, đầy đủ; đối chiếu thống nhất giữa các tài liệu cũ và các văn bản trả lời mới; làm rõ căn cứ pháp lý của từng nhận định; đồng thời xác định rõ trách nhiệm của tập thể, cá nhân nếu có sai sót trong quá trình tham mưu hoặc giải quyết.

Khi trong hồ sơ đã có đơn từ, sơ đồ, tường trình nguồn gốc đất, trích lục bản đồ địa chính, thông báo công khai, biên bản làm việc và biên lai thuế nhà, đất, thì điều người dân chờ đợi không phải là thêm một vòng kéo dài mới, mà là một quyết định công bằng, minh bạch, đúng pháp luật và dứt điểm. Bởi suy cho cùng, câu hỏi khiến dư luận trăn trở không chỉ là bao giờ bà Xoan mới được cấp “sổ đỏ”, mà còn là: ai sẽ chịu trách nhiệm cho sự chậm trễ đã kéo dài hơn 40 năm này?

 
Nguyễn Thị Dung
Trung tâm Trợ giúp pháp lý nhà nước tỉnh Thái Nguyên

  

Xem thêm »