Trong tiến trình đổi mới và phát triển của đất nước, quyền con người và quyền công dân luôn được Đảng và Nhà nước Việt Nam khẳng định, tôn trọng và bảo vệ. Trong số những quyền cơ bản đó, quyền khiếu nại và quyền tố cáo giữ vai trò đặc biệt quan trọng, bởi đây là công cụ pháp lý giúp người dân bảo vệ lợi ích hợp pháp của mình trước các hành vi sai trái hoặc các quyết định, hành vi hành chính trái pháp luật. Thông qua hoạt động khiếu nại, tố cáo, công dân không chỉ bảo vệ được quyền lợi cá nhân mà còn góp phần đấu tranh phòng, chống tham nhũng, tiêu cực, xây dựng một nền hành chính công khai, minh bạch và liêm chính.
Ở Việt Nam, khoảng 60-65% dân số hiện đang sinh sống tại khu vực nông thôn. Đây là nhóm dân cư chiếm tỷ lệ lớn, có vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế – xã hội, nhưng đồng thời cũng là nhóm còn gặp nhiều khó khăn về điều kiện kinh tế, mức sống, cơ hội tiếp cận thông tin pháp luật và dịch vụ pháp lý. Nhiều nghiên cứu, khảo sát thực tiễn cho thấy người dân nông thôn thường có xu hướng e dè khi tiếp xúc với cơ quan nhà nước, thiếu sự chủ động vì không nắm rõ thủ tục hành chính và thường giải quyết tranh chấp, mâu thuẫn theo tập quán hoặc qua hòa giải ở cộng đồng. Điều này dẫn đến tình trạng khi mâu thuẫn, xung đột không thể tự giải quyết, người dân mới tìm đến cơ quan có thẩm quyền, nhưng lại gặp trở ngại lớn vì thiếu hiểu biết pháp luật, dẫn đến nguy cơ quyền và lợi ích chính đáng không được bảo vệ đầy đủ.
Trong bối cảnh đó, việc biên soạn một tài liệu đào tạo, hướng dẫn cụ thể về “Trợ giúp pháp lý cho người dân vùng nông thôn về thủ tục khiếu nại, tố cáo ở cơ sở” mang ý nghĩa thiết thực. Đây không chỉ là tài liệu phục vụ cho viên chức hệ thống TGPL, luật sư thực hiện trợ giúp pháp lý, cộng tác viên trợ giúp pháp lý khi trực tiếp hỗ trợ người dân, mà còn có thể trở thành nguồn tham khảo hữu ích cho chính người dân, góp phần giúp họ chủ động, tự tin và mạnh dạn hơn thực hiện quyền của mình.
2. Ý nghĩa của việc giới thiệu, hướng dẫn thủ tục khiếu nại, tố cáo cho người dân nông thôn
Thứ nhất, bảo đảm quyền con người và quyền công dân trên thực tế. Hiến pháp năm 2013 khẳng định quyền khiếu nại, tố cáo và quyền được cơ quan nhà nước có thẩm quyền xem xét, giải quyết. Tuy nhiên, để quyền đó “sống” trong đời sống hằng ngày, người dân phải biết cách thực hiện: xác định đúng thẩm quyền, tuân thủ thời hạn, chuẩn bị hồ sơ, chứng cứ và lựa chọn kênh phù hợp (khiếu nại hành chính, tố cáo, hay khởi kiện). Ở nông thôn, các rào cản kiến thức pháp luật, khoảng cách địa lý, chi phí đi lại, rào cản ngôn ngữ đối với đồng bào dân tộc thiểu số, cũng như hạn chế trong tiếp cận công nghệ khiến nhiều người “biết có quyền mà không biết cách dùng quyền”. TGPL giúp tháo gỡ những rào cản đó bằng việc tư vấn bước đi cụ thể, hỗ trợ soạn thảo đơn, hướng dẫn thu thập và sắp xếp tài liệu, chỉ rõ cơ quan có thẩm quyền và phương thức nộp, không những thế còn đồng hành cùng người yếu thế suốt thời gian khiếu nại, tố cáo. Nhờ vậy, quyền hiến định không dừng lại trên văn bản mà được hiện thực hóa thành khả năng bảo vệ lợi ích chính đáng của mỗi cá nhân.
Thứ hai, thu hẹp khoảng cách tiếp cận công lý giữa nông thôn và thành thị, hướng tới bình đẳng pháp lý thực chất. Người dân ở vùng đô thị thường có điều kiện tìm đến luật sư, tổ chức tư vấn pháp luật, hoặc các nền tảng thông tin pháp lý. Người dân nông thôn, ngược lại, thường bị hạn chế về nguồn lực thông tin và dịch vụ. TGPL đóng vai trò “cầu nối” công bằng: cung cấp dịch vụ miễn phí hoặc không thu phí cho nhóm đối tượng theo luật định; phối hợp với chính quyền cơ sở, hòa giải viên, các đoàn thể để truyền thông về quyền và thủ tục; chuẩn hóa biểu mẫu, phát tài liệu hướng dẫn dễ hiểu. Khi thủ tục khiếu nại, tố cáo được giải thích bằng ngôn ngữ giản dị, có ví dụ minh họa và được hỗ trợ tại chỗ, cơ hội tiếp cận công lý của người dân nông thôn tăng lên rõ rệt, qua đó củng cố nguyên tắc mọi công dân bình đẳng trước pháp luật.
Thứ ba, phòng ngừa và hạn chế tình trạng khiếu kiện phức tạp, kéo dài, vượt cấp. Nhiều vụ việc trở nên gay gắt không phải vì nội dung không thể giải quyết, mà vì sai ngay từ “điểm xuất phát”: gửi sai cơ quan, quá thời hiệu, nội dung đơn chưa đủ căn cứ, hoặc lẫn lộn giữa khiếu nại, tố cáo và phản ánh kiến nghị. TGPL giúp “định tuyến” đúng ngay từ đầu: xác định tính chất vụ việc, cơ chế pháp lý thích hợp, các yêu cầu tối thiểu về chứng cứ, và lựa chọn giải pháp phù hợp (tiếp tục khiếu nại, hòa giải, thương lượng, hay khởi kiện). Sự hướng dẫn kịp thời này giảm đáng kể đơn thư trùng lặp, đơn vượt cấp; tiết kiệm chi phí xã hội; giảm áp lực cho cơ quan tiếp công dân; đồng thời tạo dựng niềm tin giữa người dân và chính quyền thông qua quy trình xử lý minh bạch, đúng pháp luật.
Thứ tư, nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước và góp phần xây dựng nông thôn mới theo hướng dân chủ, pháp quyền. Khi người dân hiểu quyền và nghĩa vụ, biết sử dụng công cụ pháp lý chuẩn mực, quan hệ giữa Nhà nước – công dân trở nên hợp tác và có trách nhiệm hơn. TGPL không chỉ giải quyết từng vụ việc cá nhân mà còn có tác động lan tỏa: nâng cao văn hóa pháp lý ở cộng đồng; khuyến khích người dân lựa chọn kênh hợp pháp, văn minh để bảo vệ quyền lợi; thúc đẩy tính công khai, minh bạch và trách nhiệm giải trình của cơ quan nhà nước ở cơ sở. Về dài hạn, đây là nền tảng mềm giúp môi trường xã hội ổn định, trật tự kỷ cương được củng cố, qua đó tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển kinh tế - xã hội và các mục tiêu của chương trình xây dựng nông thôn mới.
Tóm lại, hướng dẫn thủ tục khiếu nại, tố cáo thông qua TGPL là giải pháp then chốt để biến quyền hiến định thành năng lực pháp lý thực chất của người dân; bảo đảm bình đẳng trong tiếp cận công lý giữa các vùng miền; ngăn ngừa khiếu kiện kéo dài, vượt cấp; và tăng cường chất lượng quản trị ở nông thôn. Để đạt hiệu quả bền vững, cần duy trì mạng lưới TGPL sâu rộng tới tận xã, thôn; đa dạng hóa hình thức tư vấn (trực tiếp, lưu động, trực tuyến); chuẩn hóa tài liệu, biểu mẫu thân thiện; tăng cường phối hợp với chính quyền cơ sở và các tổ chức xã hội; đồng thời ứng dụng công nghệ số để người dân nông thôn có thể tiếp cận thông tin và dịch vụ pháp lý một cách kịp thời, thuận tiện và tin cậy.
Luật Trợ giúp pháp lý năm 2017 quy định TGPL là trách nhiệm của Nhà nước, nhằm bảo đảm quyền tiếp cận công lý cho những đối tượng yếu thế. Ở nông thôn, các tổ chức thực hiện TGPL đặc biệt là Trung tâm TGPL Nhà nước và chi nhánh TGPL ở các địa bàn đặc thù cùng với hệ thống trợ giúp viên pháp lý giữ vai trò then chốt. Ngoài ra, các tổ chức chính trị – xã hội như Hội Nông dân, Hội Phụ nữ, Đoàn Thanh niên, Hội Cựu chiến binh… cũng có thể phối hợp tích cực trong việc tuyên truyền, phổ biến kiến thức, hỗ trợ soạn thảo đơn từ và đồng hành cùng người dân trong quá trình khiếu nại, tố cáo.
* Tài liệu “Trợ giúp pháp lý cho người dân vùng nông thôn về thủ tục khiếu nại, tố cáo ở cơ sở” được biên soạn với phạm vi tập trung vào những vấn đề pháp lý thường gặp nhất ở nông thôn, đặc biệt trong quan hệ giữa người dân với chính quyền địa phương và các tổ chức xã hội tại cơ sở. Nội dung tài liệu tập trung vào:
- Hướng dẫn thủ tục cơ bản về trợ giúp pháp lý và khiếu nại, tố cáo: từ khi người dân nảy sinh nhu cầu khiếu nại, tố cáo cho đến các bước viết đơn, nộp đơn, theo dõi kết quả giải quyết và giới thiệu các cơ quan chức năng cấp cơ sở gần gũi với người dân: UBND xã, cơ quản quản lý hành chính, thanh tra các cấp, các tổ chức đoàn thể – những nơi người dân nông thôn thường tiếp xúc đầu tiên.
- Mô tả đặc thù của các đối tượng được TGPL ở vùng nông thôn: phong tục, tập quán, trình độ dân trí, sự e dè trong quan hệ với chính quyền, sự hạn chế về phương tiện đi lại và công nghệ thông tin.
* Đối tượng chính của tài liệu là:
Người dân nông thôn – trực tiếp được hưởng lợi từ hoạt động TGPL, có nhu cầu tìm hiểu và sử dụng quyền khiếu nại, tố cáo.
- Viên chức thuộc hệ thống TGPL, luật sư, cộng tác viên trợ giúp pháp lý– những người trực tiếp tham gia hỗ trợ, hướng dẫn, bảo vệ quyền lợi cho người dân.
- Cán bộ chính quyền, đoàn thể ở cơ sở – cần có tài liệu tham khảo để truyền thông, giải thích, hỗ trợ trong quá trình giới thiệu về trợ giúp pháp lý và tiếp nhận, giải quyết khiếu nại, tố cáo.
Tài liệu được xây dựng trên cơ sở pháp lý là hệ thống hóa và phân tích các quy định của Hiến pháp 2013, Luật Khiếu nại 2011, Luật Tố cáo 2018, Luật TGPL 2017 và các văn bản hướng dẫn liên quan.
Tài liệu này kỳ vọng sẽ đạt được một số lợi ích sau:
Đối với người dân nông thôn: nắm rõ quyền khiếu nại, tố cáo; biết cách viết đơn, biết cơ quan thẩm quyền và quy trình giải quyết; tự tin thực hiện quyền lợi hợp pháp mà không phụ thuộc hoàn toàn vào người khác.
Đối với cán bộ TGPL và luật sư: có thêm tài liệu tham khảo hệ thống, có thể sử dụng làm giáo trình đào tạo, tập huấn cho cộng tác viên hoặc phổ biến cho người dân tại các buổi sinh hoạt pháp luật cộng đồng.
Đối với chính quyền địa phương và tổ chức đoàn thể: tài liệu là công cụ hỗ trợ công tác tuyên truyền, góp phần giải quyết sớm, hạn chế tình trạng khiếu kiện phức tạp, vượt cấp, kéo dài.
Đối với xã hội: tăng cường dân chủ, công khai, minh bạch; xây dựng nông thôn mới gắn liền với nguyên tắc pháp quyền, bảo đảm công bằng xã hội và trật tự, kỷ cương.
Có thể khẳng định, việc xây dựng một tài liệu đào tạo về TGPL trong thủ tục khiếu nại, tố cáo cho người dân nông thôn không chỉ có giá trị lý luận mà còn mang ý nghĩa thực tiễn to lớn. Đây là sự cụ thể hóa chính sách pháp luật của Nhà nước về quyền con người, đồng thời là bước đi quan trọng trong quá trình nâng cao năng lực pháp lý của cộng đồng nông thôn – khu vực chiếm hơn nửa dân số cả nước.
Với kết cấu 4 chương, tài liệu hướng tới sự cân đối giữa nghiên cứu khoa học và tính ứng dụng, giữa lý thuyết pháp luật và tình huống thực tiễn. Qua đó, người đọc – đặc biệt là người dân nông thôn – có thể dễ dàng tiếp cận, vận dụng, biến những quy định của pháp luật thành công cụ bảo vệ hữu hiệu quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
NỘI DUNG
CHƯƠNG 1: CƠ SỞ PHÁP LÝ VÀ KHÁI NIỆM CƠ BẢN VỀ TRỢ GIÚP PHÁP LÝ VÀ KHIẾU NẠI, TỐ CÁO
1. Cơ sở pháp lý và khái niệm cơ bản về trợ giúp pháp lý
1.1. Trợ giúp pháp lý là gì?
Theo Điều 2 Luật Trợ giúp pháp lý năm 2017, trợ giúp pháp lý là việc Nhà nước cung cấp dịch vụ pháp lý miễn phí cho người được trợ giúp pháp lý trong vụ việc trợ giúp pháp lý, qua đó góp phần bảo đảm quyền con người, quyền công dân trong tiếp cận công lý và bình đẳng trước pháp luật. Đây là một chính sách nhân văn, nhằm hỗ trợ những đối tượng yếu thế có điều kiện được bảo vệ quyền lợi hợp pháp.
Hệ thống trợ giúp pháp lý bao gồm: các Trung tâm trợ giúp pháp lý Nhà nước trực thuộc Sở Tư pháp. Đây là đơn vị nòng cốt, có đội ngũ trợ giúp viên pháp lý được tuyển dụng, đào tạo bài bản, các tổ chức tham gia trợ giúp pháp lý bao gồm tổ chức hành nghề luật sư, trung tâm tư vấn pháp luật ký hợp đồng hoặc đăng ký với Sở Tư pháp để tham gia trợ giúp pháp lý; Cá nhân tham gia trợ giúp pháp lý bao gồm luật sư ký hợp đồng thực hiện trợ giúp pháp lý, cộng tác viên pháp lý.
Nhà nước bảo đảm kinh phí cho hoạt động trợ giúp pháp lý, đồng thời khuyến khích xã hội hóa để mở rộng nguồn lực. Đặc biệt, danh sách tổ chức và cá nhân thực hiện trợ giúp pháp lý được công khai để người dân dễ dàng tra cứu, lựa chọn.
1.2. Nguyên tắc của trợ giúp pháp lý
Điều 3 Luật Trợ giúp pháp lý năm 2017 quy định bốn nguyên tắc cơ bản trong hoạt động trợ giúp pháp lý, bao gồm: Tuân thủ pháp luật và quy tắc nghề nghiệp trợ giúp pháp lý; Kịp thời, độc lập, trung thực, tôn trọng sự thật khách quan; Bảo vệ tốt nhất quyền và lợi ích hợp pháp của người được trợ giúp pháp lý; Không thu tiền, lợi ích vật chất hoặc lợi ích khác từ người được trợ giúp pháp lý.
Các nguyên tắc này là nền tảng định hướng toàn bộ hoạt động của tổ chức và người thực hiện trợ giúp pháp lý, thể hiện rõ bản chất nhân đạo, công bằng và pháp quyền của chính sách pháp luật nhà nước trong việc bảo đảm quyền tiếp cận công lý cho mọi công dân, đặc biệt là những người yếu thế trong xã hội.
Trước hết, việc tuân thủ pháp luật và quy tắc nghề nghiệp trợ giúp pháp lý đòi hỏi mọi hành vi, lời nói và quyết định trong quá trình thực hiện vụ việc phải dựa trên cơ sở pháp luật, không bị chi phối bởi ý chí chủ quan hoặc áp lực từ bất kỳ cá nhân, tổ chức nào. Người thực hiện trợ giúp pháp lý phải luôn nắm vững quy định pháp luật hiện hành, áp dụng đúng quy trình nghiệp vụ, tuân theo các chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp và không được lợi dụng công việc để trục lợi cá nhân. Điều này góp phần bảo đảm tính chuẩn mực, thống nhất và minh bạch trong hoạt động trợ giúp pháp lý, qua đó củng cố niềm tin của người dân vào cơ quan thực thi công lý.
Thứ hai, nguyên tắc kịp thời, độc lập, trung thực và tôn trọng sự thật khách quan thể hiện yêu cầu về chất lượng và thái độ nghề nghiệp của người thực hiện trợ giúp pháp lý. “Kịp thời” nghĩa là mọi yêu cầu trợ giúp hợp pháp của người dân phải được xem xét, xử lý nhanh chóng, không để chậm trễ gây thiệt hại cho quyền lợi của họ. “Độc lập” thể hiện tính tự chủ trong tư duy pháp lý, không bị chi phối bởi ý kiến bên ngoài. “Trung thực” và “tôn trọng sự thật khách quan” nhấn mạnh trách nhiệm nghề nghiệp trong việc đánh giá chứng cứ, trình bày quan điểm bảo vệ quyền lợi dựa trên sự thật của vụ việc, không bóp méo hay làm sai lệch thông tin để đạt được kết quả thiên lệch.
Thứ ba, nguyên tắc bảo vệ tốt nhất quyền và lợi ích hợp pháp của người được trợ giúp pháp lý khẳng định mục tiêu cao nhất của hoạt động này là vì con người, vì công bằng xã hội. Người thực hiện trợ giúp pháp lý phải đặt quyền và lợi ích hợp pháp của người được trợ giúp lên hàng đầu trong mọi hành động, lựa chọn biện pháp hợp pháp và hiệu quả nhất để bảo vệ họ. Việc này đòi hỏi không chỉ kiến thức chuyên môn mà còn phải có bản lĩnh, đạo đức nghề nghiệp và tinh thần trách nhiệm cao, luôn cân nhắc giữa các phương án pháp lý nhằm mang lại lợi ích tối đa trong khuôn khổ pháp luật.
Thứ tư, nguyên tắc không thu tiền, lợi ích vật chất hoặc lợi ích khác từ người được trợ giúp pháp lý phản ánh rõ tính chất phi lợi nhuận, nhân đạo của hoạt động này. Trợ giúp pháp lý là trách nhiệm của Nhà nước đối với công dân – đặc biệt là người nghèo, người yếu thế, người dân tộc thiểu số, người có công và các nhóm dễ bị tổn thương khác – nhằm bảo đảm họ được tiếp cận công lý bình đẳng như mọi công dân khác. Vì vậy, tổ chức và người thực hiện trợ giúp pháp lý tuyệt đối không được nhận bất kỳ khoản tiền, quà tặng, lợi ích vật chất hoặc tinh thần nào từ người được trợ giúp, dù dưới hình thức “biếu”, “cảm ơn” hay “hỗ trợ”. Việc nghiêm cấm này không chỉ bảo đảm tính trong sạch, liêm chính của đội ngũ trợ giúp viên mà còn duy trì hình ảnh khách quan, công tâm của hệ thống TGPL nhà nước.
Từ những nội dung trên có thể khẳng định rằng, mọi hoạt động trợ giúp pháp lý đều phải được thực hiện đúng pháp luật, phù hợp đạo đức xã hội và tuân thủ quy tắc nghề nghiệp. Vụ việc TGPL cần được tiếp nhận và xử lý kịp thời, đúng trình tự; các quan điểm pháp lý phải độc lập, dựa trên chứng cứ, tài liệu xác thực; đồng thời thể hiện tinh thần nhân văn, vì con người và vì công lý. Bản thân người thực hiện TGPL không chỉ là “người giúp đỡ pháp lý” mà còn là người bảo vệ công lý và niềm tin pháp luật trong cộng đồng.
Cuối cùng, cần nhận thức rõ rằng hoạt động TGPL là trách nhiệm của Nhà nước trong việc bảo đảm quyền con người, quyền công dân. Nhà nước có nghĩa vụ đầu tư ngân sách, nhân lực, cơ sở vật chất và cơ chế quản lý để duy trì, phát triển mạng lưới TGPL đến tận cơ sở. Khi hệ thống TGPL hoạt động hiệu quả, tuân thủ các nguyên tắc của Luật, không chỉ bảo vệ được quyền lợi hợp pháp của từng cá nhân mà còn góp phần nâng cao ý thức pháp luật, tăng cường niềm tin của người dân vào công lý và củng cố nền tảng của một xã hội dân chủ, công bằng, văn minh.
1.3 Các hình thức trợ giúp pháp lý
Hoạt động trợ giúp pháp lý ở Việt Nam được Luật trợ giúp pháp lý năm 2017 quy định rõ ràng, bao gồm nhiều hình thức khác nhau nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu của người dân. Tư vấn pháp luật là hình thức phổ biến nhất, trong đó trợ giúp viên hoặc luật sư giải thích, hướng dẫn, đưa ra ý kiến pháp lý để người dân hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình. Ngoài tư vấn, trợ giúp pháp lý còn có thể tham gia tố tụng để bảo vệ quyền lợi cho người được trợ giúp trong quá trình giải quyết khiếu nại tại tòa án hoặc tham gia cùng cơ quan có thẩm quyền. Bên cạnh đó, đại diện ngoài tố tụng là hình thức quan trọng, khi trợ giúp viên thay mặt người dân tiến hành các thủ tục pháp lý như nộp đơn, làm việc với cơ quan hành chính. Một hình thức khác là hòa giải, trong đó trợ giúp pháp lý giúp các bên xung đột tìm tiếng nói chung, hạn chế việc khiếu kiện kéo dài, bảo đảm giữ gìn tình đoàn kết trong cộng đồng nông thôn.
Đối với người dân nông thôn, sự đa dạng về hình thức trợ giúp pháp lý mang ý nghĩa đặc biệt. Có trường hợp họ chỉ cần tư vấn nhanh để biết cách viết đơn, nhưng cũng có trường hợp cần đại diện pháp lý trong một vụ việc phức tạp. Chính vì vậy, việc triển khai đồng bộ nhiều hình thức khác nhau tạo điều kiện thuận lợi cho người dân tiếp cận phù hợp với hoàn cảnh và nhu cầu thực tế của mình.
Hoạt động trợ giúp pháp lý trong lĩnh vực khiếu nại và tố cáo có những phương pháp đặc thù. Một phương pháp cơ bản là giúp người dân soạn thảo đơn đúng quy định. Nhiều vụ việc bị đình trệ chỉ vì đơn không hợp lệ. Khi có sự hướng dẫn chi tiết, người dân nông thôn có thể trình bày nội dung rõ ràng, có căn cứ pháp lý và kèm theo chứng cứ. Phương pháp thứ hai là giải thích quy trình và thời hạn cho người dân. Không ít trường hợp khiếu nại bị mất hiệu lực do người dân nộp đơn quá hạn, hoặc tố cáo không được xem xét vì không đủ căn cứ. Sự tư vấn của trợ giúp pháp lý giúp người dân nắm vững các mốc thời gian quan trọng.
1.4. Đối tượng được hưởng trợ giúp pháp lý miễn phí và mối liên hệ với người dân nông thôn
Theo Điều 7 Luật Trợ giúp pháp lý năm 2017, hiện nay có 14 đối tượng thuộc diện được trợ giúp pháp lý, đó là:
1. Người có công với cách mạng.
2. Người thuộc hộ nghèo.
3. Trẻ em.
4. Người dân tộc thiểu số cư trú ở vùng có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn.
5. Người bị buộc tội từ đủ 16 tuổi đến dưới 18 tuổi.
6. Người bị buộc tội thuộc hộ cận nghèo.
7. Người thuộc một trong các trường hợp sau đây có khó khăn về tài chính (người thuộc hộ cận nghèo hoặc là người đang hưởng trợ cấp xã hội hàng tháng theo quy định của pháp luật):
- Cha đẻ, mẹ đẻ, vợ, chồng, con của liệt sĩ và người có công nuôi dưỡng khi liệt sĩ còn nhỏ;
- Người nhiễm chất độc da cam;
- Người cao tuổi;
- Người khuyết tật;
- Người từ đủ 16 tuổi đến dưới 18 tuổi là bị hại trong vụ án hình sự;
- Nạn nhân trong vụ việc bạo lực gia đình;
- Nạn nhân của hành vi mua bán người theo quy định của Luật Phòng, chống mua bán người;
- Người nhiễm HIV.
Thực tiễn cho thấy tại các vùng nông thôn, số lượng người thuộc diện này chiếm tỷ lệ khá lớn. Vì vậy, chính sách trợ giúp pháp lý miễn phí trở thành công cụ hữu hiệu để bảo đảm sự công bằng cho người dân nông thôn khi tham gia các thủ tục khiếu nại, tố cáo.
Ví dụ, một người dân tộc thiểu số sống ở vùng sâu khi bị thu hồi đất mà không đồng ý với quyết định bồi thường có thể tìm đến trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước. Tại đây, họ được luật sư hoặc trợ giúp viên giúp soạn thảo đơn, hướng dẫn quy trình khiếu nại và thậm chí đại diện trong quá trình giải quyết. Điều này giúp người dân yếu thế có được tiếng nói pháp lý ngang bằng với các chủ thể khác, tránh tình trạng bị bỏ mặc hoặc bị xử lý bất lợi.
1.5. Thủ tục yêu cầu trợ giúp pháp lý
Căn cứ quy định tại Điều 29 Luật Trợ giúp pháp lý, khi yêu cầu trợ giúp pháp lý, người yêu cầu phải nộp hồ sơ cho tổ chức thực hiện trợ giúp pháp lý, hồ sơ gồm có:
Đơn yêu cầu trợ giúp pháp lý;
Giấy tờ chứng minh là người được trợ giúp pháp lý;
Các giấy tờ, tài liệu có liên quan đến vụ việc trợ giúp pháp lý.
Việc nộp hồ sơ yêu cầu trợ giúp pháp lý được thực hiện như sau:
Trường hợp nộp trực tiếp tại trụ sở của tổ chức thực hiện trợ giúp pháp lý, người yêu cầu trợ giúp pháp lý nộp các giấy tờ, tài liệu quy định tại điểm a và điểm c khoản 1 Điều 29 (tức là đơn và các giấy tờ tài liệu có liên quan đến vụ việc); xuất trình bản chính hoặc nộp bản sao có chứng thực giấy tờ chứng minh là người được trợ giúp pháp lý;
Trường hợp người yêu cầu trợ giúp pháp lý không thể tự mình viết đơn yêu cầu thì người tiếp nhận yêu cầu có trách nhiệm ghi các nội dung vào mẫu đơn để họ tự đọc hoặc đọc lại cho họ nghe và yêu cầu họ ký tên hoặc điểm chỉ vào đơn;
Trường hợp gửi hồ sơ qua dịch vụ bưu chính, người yêu cầu trợ giúp pháp lý nộp các giấy tờ, tài liệu quy định tại điểm a và điểm c khoản 1 Điều này, bản sao có chứng thực giấy tờ chứng minh là người được trợ giúp pháp lý;
Trường hợp gửi hồ sơ qua fax, hình thức điện tử, khi gặp người thực hiện trợ giúp pháp lý, người yêu cầu trợ giúp pháp lý phải xuất trình bản chính hoặc nộp bản sao có chứng thực giấy tờ chứng minh là người được trợ giúp pháp lý.
Luật Trợ giúp pháp lý cho phép người được trợ giúp pháp lý có thể nộp hồ sơ trực tiếp tại tổ chức thực hiện trợ giúp pháp lý hoặc nộp qua dịch vụ bưu chính. Trong một số trường hợp có thể thông qua các tổ chức, cá nhân khác để nộp hồ sơ như trong trường hợp người khuyết tật, người mù chữ, trẻ em, người bị giam, giữ ... không thể tự mình yêu cầu trợ giúp pháp lý, nộp hồ sơ. Quy định này đảm bảo được mọi đối tượng thuộc diện trợ giúp pháp lý có nhu cầu đều có thể tiếp cận dịch vụ trợ giúp pháp lý miễn phí.
1.6. Sự phối hợp giữa trợ giúp pháp lý và các tổ chức đoàn thể ở thôn, xã
Ở nông thôn, các tổ chức đoàn thể có vai trò rất quan trọng trong việc vận động, tập hợp và bảo vệ quyền lợi của hội viên. Hội nông dân thường xuyên tiếp xúc trực tiếp với người dân sản xuất, hội phụ nữ nắm rõ hoàn cảnh gia đình, hội cựu chiến binh hay đoàn thanh niên cũng có sức ảnh hưởng trong cộng đồng. Khi kết hợp với trợ giúp pháp lý, các tổ chức này trở thành cầu nối hiệu quả để chuyển tải kiến thức pháp luật đến từng hộ gia đình.
Ví dụ, một buổi sinh hoạt của hội phụ nữ tại xã có thể lồng ghép chuyên đề hướng dẫn cách viết đơn khiếu nại, tố cáo. Nhờ đó, các thành viên vừa hiểu luật, vừa có thể hỗ trợ lẫn nhau khi cần thiết. Hội nông dân có thể tổ chức diễn đàn nông dân với pháp luật, mời trợ giúp viên đến giải đáp thắc mắc cụ thể. Sự phối hợp này không chỉ giúp tiết kiệm nguồn lực mà còn tăng tính thuyết phục, vì người dân thường tin tưởng và dễ tiếp nhận thông tin từ các đoàn thể quen thuộc hơn là từ cơ quan công quyền xa lạ.
2. Khiếu nại và tố cáo
2.1. Khái niệm khiếu nại và tố cáo theo pháp luật hiện hành
Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, khiếu nại và tố cáo được quy định là hai quyền cơ bản của công dân, được ghi nhận tại Hiến pháp năm 2013 và được cụ thể hóa tại Luật Khiếu nại năm 2011, Luật Tố cáo năm 2018 đã được sửa đổi, bổ sung bởi Luật Tổ chức Tòa án nhân dân sửa đổi 2025, Luật Thanh tra 2025.
Khiếu nại: là việc công dân, cơ quan, tổ chức hoặc cán bộ, công chức, viên chức theo thủ tục luật định đề nghị cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền xem xét lại quyết định hành chính, hành vi hành chính của cơ quan nhà nước, người có thẩm quyền trong cơ quan nhà nước hoặc quyết định kỷ luật cán bộ, công chức, viên chức khi có căn cứ cho rằng quyết định, hành vi đó trái pháp luật, xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của mình.
Tố cáo: là việc công dân theo thủ tục luật định báo cho cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền biết về hành vi vi phạm pháp luật của bất kỳ cơ quan, tổ chức, cá nhân nào gây thiệt hại hoặc đe dọa gây thiệt hại đến lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân khác.
Ở đây, có thể thấy điểm khác biệt cơ bản: khiếu nại thường gắn với việc bảo vệ lợi ích trực tiếp của người khiếu nại (mang tính cá nhân), còn tố cáo gắn liền với việc bảo vệ lợi ích chung, phòng chống tiêu cực, hành vi sai phạm của người khác (mang tính xã hội).
Ví dụ: Một hộ dân ở xã A không đồng ý với quyết định thu hồi đất của UBND huyện vì cho rằng mức bồi thường thấp, nên gửi đơn đề nghị xem xét lại. Đây là khiếu nại.
Một công dân phát hiện cán bộ xã B có hành vi nhận hối lộ khi làm thủ tục cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, và gửi đơn báo cho cơ quan chức năng. Đây là tố cáo.
2.2. Phân biệt khiếu nại và tố cáo
Để người dân nông thôn dễ dàng nhận diện, cần nhấn mạnh một số điểm khác biệt chính:
|
Tiêu chí |
Khiếu nại |
Tố cáo |
|
Chủ thể |
Công dân, cơ quan, tổ chức, cán bộ, công chức, viên chức |
Chỉ công dân (tổ chức không có quyền tố cáo) |
|
Đối tượng |
Quyết định hành chính, hành vi hành chính, quyết định kỷ luật cán bộ, công chức, viên chức |
Hành vi vi phạm pháp luật của cơ quan, tổ chức, cá nhân |
|
Mục đích |
Bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp trực tiếp của mình |
Phát hiện, ngăn chặn, xử lý hành vi vi phạm pháp luật, bảo vệ lợi ích chung |
|
Cơ sở pháp lý |
Luật Khiếu nại 2011 cùng các văn bản hướng dẫn thi hành |
Luật Tố cáo 2018 cùng các văn bản hướng dẫn thi hành |
|
Tính chất |
Mang tính cá nhân, chủ yếu bảo vệ quyền lợi cá nhân |
Mang tính xã hội, nhằm bảo đảm trật tự, kỷ cương |
Việc phân biệt rõ hai khái niệm này có ý nghĩa quan trọng, bởi trên thực tế nhiều người dân nông thôn vẫn hay nhầm lẫn. Không ít trường hợp, người dân muốn “tố cáo” một quyết định hành chính mà mình không đồng ý, nhưng thực chất đó là hành vi “khiếu nại”. Nếu xác định sai, đơn từ sẽ không được thụ lý đúng thủ tục, gây mất thời gian và ảnh hưởng quyền lợi chính đáng.
2.3. Quyền và nghĩa vụ của công dân trong việc khiếu nại, tố cáo
a) Quyền khiếu nại, tố cáo
Công dân có quyền:
- Tự mình hoặc thông qua người đại diện hợp pháp thực hiện khiếu nại, tố cáo.
- Gửi đơn hoặc trực tiếp trình bày với cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền.
- Được thông báo, giải thích về việc tiếp nhận, xử lý đơn khiếu nại, tố cáo.
- Được bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp trong quá trình khiếu nại, tố cáo.
- Được bồi thường thiệt hại nếu bị xâm phạm do hành vi trái pháp luật của cơ quan, cá nhân có thẩm quyền.
- Được giữ bí mật họ tên, địa chỉ khi tố cáo (nếu có yêu cầu).
b) Nghĩa vụ của công dân
- Khi thực hiện khiếu nại, tố cáo phải trung thực, cung cấp thông tin, tài liệu liên quan.
- Không được lợi dụng quyền khiếu nại, tố cáo để vu khống, xúc phạm danh dự, uy tín người khác hoặc gây rối loạn hoạt động của cơ quan, tổ chức.
- Tuân thủ đúng trình tự, thời hiệu, thẩm quyền theo quy định pháp luật.
- Thực tiễn ở nông thôn cho thấy, phần lớn người dân thường chỉ quan tâm đến quyền lợi mà ít chú ý đến nghĩa vụ. Nhiều trường hợp tố cáo sai sự thật hoặc khiếu nại vượt cấp, sai thẩm quyền dẫn đến vụ việc phức tạp, gây mất đoàn kết trong cộng đồng. Do đó, việc tuyên truyền cả quyền và nghĩa vụ là hết sức cần thiết.
2.4. Hệ thống cơ quan tiếp nhận, giải quyết khiếu nại, tố cáo ở cơ sở
Ở cấp cơ sở, người dân có thể tiếp cận các cơ quan sau:
- UBND xã, phường, thị trấn: nơi tiếp nhận nhiều đơn khiếu nại, tố cáo nhất trong lĩnh vực quản lý hành chính tại địa phương.
- UBND tỉnh: cơ quan giải quyết khiếu nại lần hai đối với quyết định hành chính của UBND xã.
- Thanh tra cấp tỉnh: cơ quan chuyên trách có chức năng xác minh, giải quyết khiếu nại, tố cáo phức tạp.
- HĐND, MTTQ và các tổ chức chính trị – xã hội: không trực tiếp giải quyết nhưng có vai trò giám sát, kiến nghị và hỗ trợ người dân.
Đặc biệt, trong các vụ việc khiếu nại, tố cáo liên quan đến quyền và lợi ích hợp pháp của hộ nghèo, cận nghèo, người dân tộc thiểu số, người yếu thế… thì Trung tâm TGPL Nhà nước và chi nhánh tại các địa bàn xa sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ, tư vấn, thậm chí tham gia cùng người dân tại các buổi làm việc.
2.5. Một số khái niệm liên quan
Trong quá trình khiếu nại và tố cáo, có nhiều khái niệm pháp lý mà người dân nông thôn cần hiểu để tránh nhầm lẫn. Thứ nhất là khái niệm đơn. Đơn khiếu nại, đơn tố cáo phải có hình thức và nội dung rõ ràng, thể hiện được người viết, nội dung khiếu nại hoặc tố cáo, yêu cầu giải quyết. Nếu đơn không đầy đủ nội dung, cơ quan nhà nước sẽ yêu cầu bổ sung hoặc không thụ lý. Thứ hai là khái niệm người có thẩm quyền giải quyết. Không phải bất kỳ cơ quan nào cũng có thể giải quyết một vụ việc. Người dân cần biết rõ quyết định hay hành vi nào thuộc thẩm quyền giải quyết của cấp xã hay cấp tỉnh để gửi đơn đúng nơi. Thứ ba là khái niệm thời hiệu và thời hạn. Thời hiệu là khoảng thời gian luật cho phép người dân được quyền khiếu nại, tố cáo, còn thời hạn là khoảng thời gian mà cơ quan có thẩm quyền phải giải quyết vụ việc. Việc hiểu và tuân thủ các mốc thời gian này giúp bảo đảm quyền lợi và tránh trường hợp bị bác đơn do quá hạn. Cuối cùng là khái niệm thủ tục hành chính. Khiếu nại và tố cáo đều gắn liền với thủ tục hành chính, nghĩa là phải thực hiện theo những bước chặt chẽ, từ tiếp nhận, thụ lý, xác minh, kết luận đến công khai kết quả. Nếu bỏ qua hoặc thực hiện không đúng, quyền lợi của người dân sẽ không được bảo đảm.
Có thể thấy, việc nắm vững cơ sở pháp lý và khái niệm cơ bản về khiếu nại và tố cáo là bước đầu tiên và quan trọng nhất để người dân nông thôn có thể thực hiện quyền của mình. Luật pháp Việt Nam đã tạo ra khung khổ đầy đủ, minh bạch và cụ thể để công dân sử dụng quyền khiếu nại và tố cáo. Tuy nhiên, để khung khổ đó đi vào đời sống, sự hỗ trợ từ hệ thống trợ giúp pháp lý là không thể thiếu. Sự tham gia của các trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước, của luật sư, cộng tác viên pháp luật không chỉ giúp người dân hiểu và vận dụng đúng luật mà còn góp phần nâng cao ý thức pháp luật trong cộng đồng, xây dựng nền hành chính trong sạch, minh bạch và gần dân. Chương này đặt nền móng lý luận và pháp lý để các chương tiếp theo đi sâu vào thực trạng, quy trình thủ tục, vai trò của trợ giúp pháp lý cũng như các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động trong thời gian tới.
3. Vai trò của trợ giúp pháp lý trong bảo đảm quyền khiếu nại, tố cáo của người dân vùng nông thôn
Vai trò của trợ giúp pháp lý trong hỗ trợ người dân nông thôn thực hiện thủ tục khiếu nại và tố cáo là không thể thay thế. Các hình thức đa dạng, nguyên tắc chặt chẽ, đối tượng thụ hưởng rộng rãi đã tạo nền tảng pháp lý vững chắc. Khi kết hợp với phương pháp triển khai phù hợp, sự phối hợp của các đoàn thể và việc ứng dụng công nghệ thông tin, hoạt động trợ giúp pháp lý có thể phát huy tối đa hiệu quả. Những kinh nghiệm thực tiễn từ các địa phương càng khẳng định rằng trợ giúp pháp lý không chỉ là một dịch vụ pháp luật mà còn là công cụ thúc đẩy dân chủ, công bằng và minh bạch ở nông thôn.
Trợ giúp pháp lý là công cụ quan trọng giúp người dân, đặc biệt là nhóm yếu thế ở nông thôn, thực hiện được quyền khiếu nại và tố cáo một cách thực chất. Trong nhiều trường hợp, người dân có quyền nhưng lại không đủ khả năng để sử dụng quyền đó do thiếu kiến thức, thiếu kỹ năng và thiếu điều kiện tiếp cận cơ quan công quyền. Sự tham gia của các trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước, của luật sư và cộng tác viên pháp luật giúp lấp đầy khoảng trống đó. Trợ giúp pháp lý không chỉ dừng lại ở việc giải thích luật mà còn đồng hành cùng người dân trong từng bước, từ việc viết đơn, xác định cơ quan có thẩm quyền, thu thập chứng cứ, đến việc trực tiếp tham gia trong quá trình làm việc với cơ quan chức năng. Nhờ đó, người dân nông thôn có thêm niềm tin và sự bảo đảm rằng quyền lợi của mình sẽ được bảo vệ công bằng.
Thực tiễn cho thấy nhiều vụ khiếu nại, tố cáo ban đầu bị rơi vào tình trạng kéo dài hoặc bị bác bỏ vì đơn không hợp lệ, thiếu căn cứ hoặc sai thẩm quyền. Khi có sự tham gia của trợ giúp pháp lý, các sai sót này được khắc phục ngay từ đầu, giúp cơ quan nhà nước có cơ sở để giải quyết nhanh chóng, giảm thiểu tình trạng khiếu kiện phức tạp. Mặt khác, trợ giúp pháp lý cũng đóng vai trò định hướng, giải thích cho người dân hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình, tránh việc lợi dụng quyền khiếu nại, tố cáo để gây rối hoặc giải quyết thù hằn cá nhân.
CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG KHIẾU NẠI, TỐ CÁO CỦA NGƯỜI DÂN VÙNG NÔNG THÔN
1. Đặc điểm xã hội và pháp lý của người dân nông thôn
Người dân nông thôn Việt Nam hiện nay chiếm hơn một nửa dân số cả nước. Đây là nhóm cư dân có truyền thống gắn bó với sản xuất nông nghiệp, đời sống phụ thuộc nhiều vào đất đai, nguồn nước và các yếu tố tự nhiên. Trình độ học vấn của bộ phận lớn dân cư đã được cải thiện đáng kể so với trước đây, nhưng vẫn còn khoảng cách đáng kể so với khu vực thành thị, đặc biệt ở những vùng sâu, vùng xa, vùng đồng bào dân tộc thiểu số. Sự chênh lệch về điều kiện tiếp cận thông tin, về phương tiện công nghệ và về cơ hội tham gia các hoạt động pháp luật khiến người dân nông thôn thường gặp bất lợi trong quá trình thực hiện quyền khiếu nại, tố cáo.
Trong mối quan hệ xã hội ở nông thôn, yếu tố phong tục, tập quán, tình làng nghĩa xóm đóng vai trò chi phối khá lớn. Người dân có thói quen giải quyết mâu thuẫn trong phạm vi gia đình, dòng họ hoặc thông qua hòa giải ở thôn, xóm. Chính vì thế, khi xảy ra tranh chấp hoặc có hành vi vi phạm pháp luật, họ thường lựa chọn cách xử lý phi chính thức trước khi tính đến việc gửi đơn khiếu nại hoặc tố cáo lên cơ quan nhà nước. Điều này có mặt tích cực là hạn chế được căng thẳng, giữ gìn tình đoàn kết cộng đồng, nhưng cũng có mặt hạn chế là nhiều vụ việc không được giải quyết dứt điểm, dẫn đến thiệt thòi cho người dân, đặc biệt khi quyền lợi hợp pháp bị xâm phạm nghiêm trọng.
Tâm lý e ngại tiếp xúc với chính quyền cũng là một đặc điểm nổi bật. Người dân nông thôn thường ít có kinh nghiệm làm việc với cơ quan hành chính, ngại viết đơn vì sợ sai, sợ bị trách móc hoặc bị coi là gây rắc rối. Nhiều người dân có suy nghĩ “thôi cho qua” hoặc chấp nhận thiệt thòi để giữ hòa khí, dẫn đến quyền lợi không được bảo vệ đầy đủ. Trong khi đó, có những người lại do không nắm rõ quy định pháp luật nên gửi đơn tràn lan, vượt cấp hoặc nội dung tố cáo, khiếu nại không đúng sự thật, gây khó khăn cho cơ quan giải quyết và làm phức tạp tình hình.
2. Các dạng khiếu nại, tố cáo phổ biến ở cơ sở
Thực tiễn cho thấy các vụ việc khiếu nại, tố cáo tại nông thôn thường tập trung vào một số lĩnh vực chủ yếu. Đầu tiên là lĩnh vực đất đai. Do đất đai gắn liền trực tiếp với sinh kế, các tranh chấp và khiếu nại về đất đai chiếm tỷ lệ lớn nhất, từ vấn đề thu hồi đất, bồi thường, tái định cư, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, cho đến việc lấn chiếm, chuyển nhượng, thừa kế. Khi Nhà nước triển khai các dự án phát triển hạ tầng hoặc khu công nghiệp, nhiều hộ dân nông thôn phải di dời, giải tỏa, và đây chính là nguyên nhân dẫn đến số lượng lớn đơn khiếu nại.
Lĩnh vực tiếp theo là lao động và bảo hiểm xã hội. Người dân nông thôn ngày càng tham gia nhiều hơn vào lao động trong các doanh nghiệp nhỏ, xưởng sản xuất, làng nghề. Do hợp đồng lao động thường sơ sài, quyền lợi về tiền lương, bảo hiểm, an toàn lao động chưa được bảo đảm, nên nhiều vụ việc khiếu nại, tố cáo phát sinh. Không ít trường hợp người lao động bị tai nạn nhưng chủ sử dụng không khai báo, không bồi thường, hoặc có tình trạng chậm lương, nợ lương kéo dài. Những vụ việc này ngày càng được phản ánh nhiều hơn khi người dân nắm được quyền của mình, nhưng vẫn còn nhiều người chưa đủ tự tin để thực hiện khiếu nại, cần đến sự hỗ trợ của trợ giúp pháp lý.
Ngoài ra, còn có những khiếu nại, tố cáo liên quan đến hoạt động quản lý xã hội ở cơ sở. Người dân phát hiện cán bộ xã, thôn có hành vi thiếu minh bạch trong quản lý ngân sách, trong việc thực hiện chính sách hỗ trợ hộ nghèo, hoặc có thái độ nhũng nhiễu khi giải quyết thủ tục hành chính. Đây là những tố cáo mang tính xã hội cao, góp phần phòng ngừa tiêu cực, tham nhũng. Tuy nhiên, việc tố cáo ở nông thôn thường gặp trở ngại lớn vì tâm lý e dè, sợ bị trù dập, sợ mất đoàn kết trong cộng đồng. Chính vì thế, không ít hành vi sai phạm bị bỏ qua hoặc không được phản ánh kịp thời.
3. Thực trạng tiếp cận pháp luật và trợ giúp pháp lý tại nông thôn
Mặc dù Nhà nước đã triển khai nhiều chương trình, đề án nhằm phổ biến giáo dục pháp luật, song việc tiếp cận thông tin pháp luật của người dân nông thôn vẫn còn hạn chế. Tài liệu pháp luật ít khi được phát tới tận tay người dân, nhiều người chỉ nghe qua loa ở các buổi họp thôn, xã. Các chương trình tuyên truyền pháp luật đôi khi còn nặng về hình thức, thiếu minh họa thực tiễn, nên khó tạo sự hứng thú cho người dân.
Hoạt động trợ giúp pháp lý đã có mặt ở tất cả các tỉnh, tuy nhiên số lượng cán bộ trợ giúp pháp lý ở một số địa phương còn mỏng, địa bàn rộng, kinh phí hạn chế. Người dân muốn tiếp cận trợ giúp pháp lý phải đi xa, mất thời gian và chi phí đi lại, trong khi họ chưa hiểu rõ quyền được trợ giúp miễn phí. Ở nhiều nơi, cộng tác viên trợ giúp pháp lý đã được bố trí tại xã, thôn nhưng hoạt động chưa đều, chưa kịp thời. Điều này dẫn đến tình trạng người dân dù có nhu cầu nhưng vẫn chưa được hỗ trợ đầy đủ.
Trong bối cảnh công nghệ phát triển, việc ứng dụng công nghệ thông tin vào trợ giúp pháp lý còn hạn chế ở nông thôn. Người dân ít sử dụng internet, điện thoại thông minh để tiếp cận pháp luật, nên chưa thể tận dụng hết lợi ích từ các kênh tư vấn trực tuyến. Khoảng cách số này khiến cho sự bất bình đẳng trong tiếp cận dịch vụ pháp lý giữa thành thị và nông thôn vẫn còn khá rõ rệt.
4. Những khó khăn trong việc thực hiện quyền khiếu nại, tố cáo
Người dân nông thôn khi thực hiện quyền khiếu nại, tố cáo thường gặp phải nhiều khó khăn cả về chủ quan lẫn khách quan. Khó khăn đầu tiên xuất phát từ hạn chế về kiến thức pháp luật. Phần lớn người dân chưa được đào tạo bài bản về pháp luật, chỉ tiếp cận thông tin qua các buổi họp thôn, xã hoặc nghe truyền miệng. Vì vậy, họ không biết chính xác nội dung nào được quyền khiếu nại, nội dung nào có thể tố cáo, gửi đơn đến đâu và phải trình bày như thế nào để đúng luật. Điều này dẫn đến tình trạng nhiều đơn bị trả lại hoặc không được thụ lý do không đúng quy định.
Khó khăn tiếp theo là tâm lý e dè, ngại va chạm. Nhiều người dân sợ mất tình làng nghĩa xóm, sợ bị chính quyền nhìn nhận là gây rối, thậm chí sợ bị trả thù hay trù dập. Do đó, dù quyền lợi bị xâm hại rõ ràng, họ vẫn chọn cách im lặng hoặc thỏa hiệp. Đây là rào cản lớn khiến quyền khiếu nại, tố cáo không được thực hiện triệt để.
Ngoài ra, điều kiện kinh tế cũng là một trở ngại. Người dân nông thôn đa phần làm nông nghiệp, thu nhập bấp bênh. Việc đi lại đến cơ quan nhà nước ở tỉnh mất thời gian, tốn chi phí, khiến họ nản lòng. Có trường hợp phải bỏ cả buổi làm đồng hoặc công việc mưu sinh chỉ để nộp một lá đơn, điều này ảnh hưởng đến đời sống và khiến họ cân nhắc giữa lợi ích kinh tế trước mắt và quyền lợi pháp lý lâu dài.
Về phía cơ quan nhà nước, mặc dù có quy định rõ ràng nhưng thực tế một số nơi còn thiếu trách nhiệm trong tiếp nhận và giải quyết đơn thư. Có nơi còn gây khó khăn trong thủ tục, thậm chí có biểu hiện né tránh hoặc xử lý chậm trễ. Điều này làm giảm lòng tin của người dân vào hiệu quả của cơ chế khiếu nại, tố cáo. Bên cạnh đó, năng lực của một số cán bộ cơ sở còn hạn chế, chưa được đào tạo đầy đủ về pháp luật, dẫn đến việc hướng dẫn người dân chưa đúng, chưa đủ, gây lúng túng cho cả hai bên.
5. Một số vụ việc điển hình và bài học thực tiễn
Để thấy rõ hơn thực trạng, có thể nêu ra một số vụ việc điển hình đã xảy ra tại nhiều địa phương. Một ví dụ thường gặp là trường hợp người dân khiếu nại về việc thu hồi đất để làm dự án. Ở một xã thuộc tỉnh miền núi phía Bắc, hàng chục hộ dân không đồng ý với mức bồi thường đất nông nghiệp bị thu hồi vì cho rằng giá thấp hơn giá thị trường nhiều lần. Họ đã gửi đơn lên UBND xã, nhưng không được giải quyết thỏa đáng, sau đó phải khiếu nại lên UBND tỉnh. Do đơn chưa đầy đủ căn cứ pháp lý và trình bày còn thiếu sót, vụ việc kéo dài nhiều năm. Chỉ đến khi có sự hỗ trợ của trung tâm trợ giúp pháp lý tỉnh, đơn mới được chỉnh sửa đúng luật và cơ quan chức năng mới tiến hành xem xét lại, bảo đảm quyền lợi chính đáng của người dân.
Một trường hợp khác là tố cáo hành vi vi phạm trong lĩnh vực quản lý xã hội. Tại một đồng bằng, người dân phát hiện cán bộ thôn tự ý thu thêm tiền của các hộ dân khi làm thủ tục xin hỗ trợ hộ nghèo. Ban đầu họ chỉ phản ánh miệng trong các buổi họp dân, nhưng do không được xử lý, một người dân đã mạnh dạn viết đơn tố cáo gửi UBND xã. Sau đó, UBND xã tiến hành xác minh, cán bộ sai phạm bị xử lý kỷ luật, số tiền thu trái quy định được trả lại cho dân. Trường hợp này cho thấy nếu người dân hiểu rõ quyền tố cáo và được hướng dẫn đúng, hành vi sai phạm sẽ được xử lý kịp thời, góp phần làm trong sạch bộ máy ở cơ sở.
Ngoài ra còn có những trường hợp tố cáo trong lĩnh vực lao động. Một nhóm công nhân làm việc tại xưởng chế biến gỗ ở làng nghề phát hiện chủ xưởng không đóng bảo hiểm xã hội, không ký hợp đồng lao động bằng văn bản, và thường xuyên trả lương chậm. Khi họ nhờ cộng tác viên trợ giúp pháp lý xã hướng dẫn viết đơn khiếu nại gửi phòng lao động, vụ việc đã được thụ lý. Kết quả, chủ xưởng bị buộc ký hợp đồng lao động, bồi thường một phần tiền bảo hiểm còn thiếu và chấm dứt tình trạng nợ lương. Qua vụ việc này có thể thấy vai trò không thể thiếu của mạng lưới trợ giúp pháp lý tại cơ sở.
Các ví dụ trên cho thấy, mặc dù còn nhiều khó khăn, nhưng khi có sự hỗ trợ kịp thời của hệ thống trợ giúp pháp lý và khi người dân mạnh dạn thực hiện quyền của mình, các vụ việc khiếu nại, tố cáo ở nông thôn hoàn toàn có thể được giải quyết theo đúng pháp luật.
Thực trạng khiếu nại, tố cáo ở nông thôn phản ánh một bức tranh nhiều màu sắc. Một mặt, người dân ngày càng quan tâm và có nhu cầu sử dụng quyền này, đặc biệt trong những lĩnh vực gắn liền với đời sống như đất đai, lao động, bảo hiểm và quản lý xã hội. Mặt khác, họ vẫn còn gặp nhiều rào cản từ kiến thức pháp luật hạn chế, điều kiện kinh tế khó khăn, tâm lý e dè cho đến hạn chế trong hoạt động của cơ quan nhà nước và hệ thống trợ giúp pháp lý. Chính những yếu tố này khiến cho việc thực hiện quyền khiếu nại, tố cáo ở nông thôn chưa đạt hiệu quả như mong muốn.
Bài học rút ra là cần đẩy mạnh hơn nữa hoạt động tuyên truyền pháp luật, tăng cường vai trò của trợ giúp pháp lý, nâng cao năng lực cán bộ cơ sở, đồng thời khuyến khích người dân mạnh dạn sử dụng quyền được pháp luật trao. Trên cơ sở nhận diện thực trạng này, chương tiếp theo sẽ tập trung trình bày chi tiết quy trình thực hiện thủ tục khiếu nại, tố cáo ở cơ sở, nhằm giúp người dân nông thôn nắm rõ các bước cần thiết để bảo vệ quyền lợi của mình.
CHƯƠNG 3: QUY TRÌNH THỰC HIỆN THỦ TỤC KHIẾU NẠI, TỐ CÁO Ở CƠ SỞ
1. Quy trình cơ bản của thủ tục khiếu nại
Khiếu nại là một trong những công cụ pháp lý quan trọng để người dân tự bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình khi cho rằng quyết định hoặc hành vi của cơ quan nhà nước, cán bộ, công chức trái pháp luật. Quy trình khiếu nại được luật quy định khá chặt chẽ, bao gồm nhiều bước nối tiếp nhau. Bước đầu tiên là việc nộp đơn hoặc trực tiếp trình bày nội dung khiếu nại. Người dân có thể tự viết đơn hoặc nhờ người khác viết giúp, nhưng cần bảo đảm đơn có đầy đủ các thông tin cơ bản như họ tên, địa chỉ, nội dung khiếu nại, lý do khiếu nại và yêu cầu giải quyết. Đơn phải được gửi đến đúng cơ quan hoặc người có thẩm quyền. Trong trường hợp người dân không thể viết đơn, họ có quyền trực tiếp đến gặp cơ quan có thẩm quyền để trình bày, cơ quan này có trách nhiệm ghi lại và xác nhận nội dung khiếu nại.
Sau khi nhận được đơn, cơ quan có thẩm quyền sẽ tiến hành bước thụ lý. Nếu đơn đủ điều kiện về hình thức và nội dung, cơ quan giải quyết khiếu nại sẽ ra thông báo thụ lý, từ đó tiến hành các bước xác minh. Việc xác minh bao gồm thu thập tài liệu, chứng cứ, làm việc với các bên liên quan, có thể trưng cầu giám định hoặc mời các cơ quan chuyên môn phối hợp. Quá trình này nhằm làm rõ bản chất vụ việc và xác định tính đúng sai của quyết định hoặc hành vi bị khiếu nại.
Sau khi kết thúc xác minh, cơ quan giải quyết khiếu nại phải ban hành kết luận và ra quyết định giải quyết khiếu nại. Quyết định này phải được lập thành văn bản, nêu rõ căn cứ pháp lý, căn cứ thực tế, nội dung khiếu nại đúng hay sai, chấp nhận hay bác bỏ một phần hoặc toàn bộ yêu cầu của người khiếu nại. Quyết định giải quyết phải được gửi cho người khiếu nại và được công khai theo quy định.
Nếu người khiếu nại không đồng ý với quyết định giải quyết lần đầu, họ có quyền tiếp tục khiếu nại lên cấp trên trực tiếp của cơ quan hoặc người đã giải quyết lần đầu. Đây gọi là khiếu nại lần hai. Trong trường hợp vẫn không đồng ý với kết quả giải quyết khiếu nại lần hai, người dân có quyền khởi kiện vụ án hành chính tại Tòa án. Như vậy, quy trình khiếu nại bảo đảm cho người dân có ít nhất hai cấp hành chính để bảo vệ quyền lợi trước khi cần đến con đường tư pháp.
2. Quy trình cơ bản của thủ tục tố cáo
Tố cáo là việc công dân báo cho cơ quan có thẩm quyền biết về hành vi vi phạm pháp luật của cơ quan, tổ chức, cá nhân. Khác với khiếu nại, tố cáo không nhằm bảo vệ lợi ích cá nhân trực tiếp mà hướng đến lợi ích chung, phòng chống tiêu cực và vi phạm pháp luật.
Quy trình tố cáo bắt đầu bằng việc người dân nộp đơn tố cáo hoặc trực tiếp trình bày với cơ quan có thẩm quyền. Đơn tố cáo cần ghi rõ họ tên, địa chỉ của người tố cáo, nội dung tố cáo, bằng chứng nếu có. Người tố cáo có thể yêu cầu giữ bí mật thông tin cá nhân để tránh bị trả thù, trù dập. Sau khi tiếp nhận đơn, cơ quan có thẩm quyền phải kiểm tra tính hợp lệ và quyết định thụ lý.
Bước tiếp theo là quá trình thẩm tra, xác minh nội dung tố cáo. Cơ quan giải quyết sẽ tiến hành thu thập chứng cứ, làm việc với người bị tố cáo và những người liên quan, đồng thời có thể phối hợp với cơ quan chuyên môn để làm rõ vụ việc. Khi có kết quả xác minh, cơ quan phải ban hành kết luận, xác định nội dung tố cáo đúng, sai hay đúng một phần. Nếu tố cáo đúng, cơ quan sẽ áp dụng các biện pháp xử lý theo quy định của pháp luật, đồng thời có hình thức khen thưởng hoặc bảo vệ người tố cáo. Nếu tố cáo sai, cơ quan có thể nhắc nhở, xử lý hành vi lợi dụng tố cáo để gây rối.
Cuối cùng, kết quả giải quyết tố cáo phải được công khai theo quy định, có thể thông báo trực tiếp cho người tố cáo, niêm yết tại trụ sở hoặc đăng tải trên cổng thông tin điện tử của cơ quan. Người tố cáo có quyền yêu cầu cơ quan giải thích về kết quả giải quyết. Trong trường hợp không đồng ý, họ có thể tiếp tục tố cáo lên cấp trên hoặc các cơ quan khác có thẩm quyền.
3. Thời hiệu, thời hạn giải quyết
Trong cả khiếu nại và tố cáo, việc tuân thủ thời hiệu và thời hạn là yếu tố quan trọng. Thời hiệu khiếu nại theo luật hiện hành là chín mươi ngày kể từ ngày nhận được quyết định hành chính hoặc biết được hành vi hành chính bị khiếu nại. Trong trường hợp có trở ngại khách quan hoặc lý do bất khả kháng, thời gian đó không tính vào thời hiệu. Nếu quá thời hiệu, cơ quan nhà nước có quyền từ chối thụ lý.
Thời hạn giải quyết khiếu nại lần đầu là ba mươi ngày kể từ ngày thụ lý, có thể kéo dài nhưng không quá bốn mươi lăm ngày đối với vụ việc phức tạp. Đối với vùng sâu, vùng xa, đi lại khó khăn, thời hạn có thể kéo dài hơn nhưng không quá sáu mươi ngày. Khiếu nại lần hai cũng có thời hạn tương tự.
Đối với tố cáo, thời hạn giải quyết là ba mươi ngày kể từ ngày thụ lý, trường hợp phức tạp có thể gia hạn nhưng không quá sáu mươi ngày. Nếu cần thiết phải thanh tra, kiểm tra chuyên sâu thì có thể kéo dài hơn nhưng phải có văn bản thông báo cho người tố cáo biết.
Việc tuân thủ thời hạn giúp bảo đảm quyền lợi của công dân, đồng thời buộc cơ quan có thẩm quyền phải xử lý vụ việc kịp thời, tránh kéo dài gây bức xúc trong nhân dân.
4. Quyền và nghĩa vụ của các bên trong quá trình giải quyết
Trong thủ tục khiếu nại, người khiếu nại có quyền được biết, được cung cấp thông tin, được tham gia đối thoại với cơ quan giải quyết và được nhận quyết định giải quyết. Họ cũng có nghĩa vụ cung cấp trung thực thông tin, hợp tác trong quá trình xác minh. Người bị khiếu nại có quyền giải trình, cung cấp tài liệu và nghĩa vụ chấp hành quyết định giải quyết khiếu nại đã có hiệu lực.
Trong thủ tục tố cáo, người tố cáo có quyền được bảo vệ bí mật thông tin cá nhân, được thông báo kết quả giải quyết và có nghĩa vụ trình bày trung thực, chịu trách nhiệm về nội dung tố cáo. Người bị tố cáo có quyền đưa ra bằng chứng, giải trình và nghĩa vụ chấp hành kết luận xử lý nếu vi phạm.
Việc quy định rõ quyền và nghĩa vụ của các bên nhằm tạo sự cân bằng, vừa bảo vệ quyền của công dân, vừa bảo đảm không ai lợi dụng khiếu nại, tố cáo để gây ảnh hưởng xấu đến uy tín, danh dự của người khác.
5. Hướng dẫn cách viết đơn khiếu nại, tố cáo
Một trong những bước quan trọng nhất để thực hiện quyền khiếu nại và tố cáo là viết đơn đúng hình thức và nội dung. Thực tế ở nông thôn, nhiều người dân gặp khó khăn ngay từ bước này. Đơn khiếu nại và đơn tố cáo đều phải trình bày rõ ràng, dễ hiểu, có đủ các yếu tố bắt buộc.
Đối với đơn khiếu nại, người viết cần ghi rõ họ tên, địa chỉ, số chứng minh nhân dân hoặc căn cước công dân, nêu quyết định hành chính hoặc hành vi hành chính nào mà mình cho là trái pháp luật, lý do và yêu cầu giải quyết. Nếu có tài liệu, chứng cứ thì cần liệt kê và đính kèm. Đơn phải có chữ ký hoặc điểm chỉ của người khiếu nại. Nếu đơn viết thay thì phải ghi rõ tên người viết và chữ ký của người ủy quyền.
Đối với đơn tố cáo, nội dung phải chỉ rõ hành vi vi phạm pháp luật, thời gian, địa điểm, người thực hiện, hậu quả hoặc nguy cơ gây thiệt hại. Người tố cáo cần cung cấp bằng chứng nếu có, đồng thời có thể yêu cầu giữ bí mật họ tên, địa chỉ để được bảo vệ. Trong trường hợp người tố cáo không biết viết đơn, họ có thể trực tiếp đến trình bày, và cơ quan có thẩm quyền có trách nhiệm ghi lại bằng văn bản, xác nhận và lưu giữ hồ sơ.
Việc viết đơn rõ ràng, đúng quy định không chỉ giúp cơ quan có thẩm quyền dễ dàng thụ lý, xác minh mà còn thể hiện thái độ nghiêm túc, trách nhiệm của công dân trong quá trình sử dụng quyền khiếu nại, tố cáo.
6. Những lỗi thường gặp và cách khắc phục
Trong thực tiễn, có nhiều trường hợp đơn khiếu nại, tố cáo bị trả lại hoặc không được xem xét vì mắc phải những lỗi phổ biến. Một lỗi thường gặp là không xác định đúng thẩm quyền giải quyết. Người dân đôi khi gửi đơn đến cơ quan không có trách nhiệm xử lý vụ việc, dẫn đến mất thời gian và gây bức xúc. Cách khắc phục là cần tìm hiểu kỹ quy định hoặc nhờ sự hướng dẫn của cán bộ pháp luật tại xã, tỉnh hoặc cộng tác viên trợ giúp pháp lý.
Một lỗi khác là nội dung đơn quá chung chung, không có căn cứ cụ thể, thậm chí chỉ phản ánh bức xúc cá nhân mà không chỉ rõ hành vi, quyết định nào trái pháp luật. Để khắc phục, người dân cần được hướng dẫn cách ghi chi tiết, kèm theo chứng cứ, hoặc nếu chưa có chứng cứ thì ít nhất phải mô tả rõ tình huống để cơ quan có căn cứ xác minh.
Ngoài ra còn có tình trạng gửi đơn tràn lan, gửi nhiều nơi cùng một lúc hoặc vượt cấp, bỏ qua bước khiếu nại lần đầu. Điều này không những không làm vụ việc được giải quyết nhanh hơn mà còn gây khó khăn cho hệ thống cơ quan nhà nước. Cách khắc phục là người dân cần hiểu rõ quy trình hai cấp khiếu nại và chỉ gửi đơn đến cơ quan có thẩm quyền trực tiếp trước tiên.
Một lỗi nữa là người dân quá hạn thời hiệu mà vẫn nộp đơn. Trong trường hợp này, cơ quan có thẩm quyền có thể từ chối thụ lý. Vì vậy, việc phổ biến cho người dân nắm rõ thời hiệu và thời hạn là vô cùng quan trọng.
7. Vai trò hỗ trợ của trợ giúp pháp lý trong quy trình khiếu nại, tố cáo
Trợ giúp pháp lý đóng vai trò đồng hành cùng người dân trong toàn bộ quy trình khiếu nại và tố cáo. Ngay từ bước đầu tiên, trợ giúp pháp lý có thể hướng dẫn người dân xác định hành vi hay quyết định nào có thể khiếu nại, tố cáo. Sau đó, trợ giúp pháp lý hỗ trợ viết đơn đúng quy định, thu thập và sắp xếp chứng cứ, thậm chí trực tiếp cùng người dân nộp đơn và làm việc với cơ quan có thẩm quyền.
Trong quá trình xác minh, trợ giúp pháp lý còn có thể tham gia đối thoại, giải thích các căn cứ pháp luật, bảo vệ quan điểm của người dân. Điều này giúp cân bằng vị thế giữa công dân và cơ quan nhà nước, bảo đảm tiếng nói của người dân được lắng nghe và tôn trọng.
Đặc biệt, đối với các đối tượng được hưởng trợ giúp pháp lý miễn phí theo luật định như hộ nghèo, cận nghèo, người dân tộc thiểu số, người khuyết tật, người có công với cách mạng, thì dịch vụ trợ giúp này hoàn toàn không mất chi phí. Đây là yếu tố khuyến khích để người dân mạnh dạn thực hiện quyền khiếu nại, tố cáo mà không lo ngại gánh nặng tài chính.
Quy trình thực hiện thủ tục khiếu nại và tố cáo ở cơ sở đã được pháp luật Việt Nam quy định chặt chẽ, bảo đảm tính minh bạch và khả năng bảo vệ quyền lợi công dân. Tuy nhiên, để quy trình này được thực hiện đúng và hiệu quả, người dân nông thôn cần có sự hỗ trợ thiết thực từ hệ thống trợ giúp pháp lý. Từ việc hướng dẫn viết đơn, xác định thẩm quyền, thu thập chứng cứ đến việc tham gia trong các buổi làm việc, trợ giúp pháp lý giữ vai trò then chốt trong việc giúp người dân vượt qua rào cản về kiến thức, tâm lý và điều kiện kinh tế.
CHƯƠNG 4: MỘT SỐ TÌNH HUỐNG TRỢ GIÚP PHÁP LÝ CHO NGƯỜI DÂN VÙNG NÔNG THÔN TRONG LĨNH VỰC KHIẾU NẠI, TỐ CÁO
Tình huống 1: Bà M, 55 tuổi, người dân tộc Thái, sống tại xã miền núi đặc biệt khó khăn. Nhà bà bị thu hồi đất để làm đường liên xã, nhưng khi nhận quyết định bồi thường, bà phát hiện diện tích ghi trong quyết định ít hơn thực tế. Bà nhiều lần phản ánh nhưng UBND xã không giải quyết. Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước có thể giúp bà như thế nào?
Trả lời: Bà M thuộc đối tượng được trợ giúp pháp lý miễn phí theo khoản 4 Điều 7 Luật Trợ giúp pháp lý năm 2017, vì là người dân tộc thiểu số sống ở vùng có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn.
Trong trường hợp này, việc bồi thường thiếu diện tích là hành vi hành chính hoặc quyết định hành chính có dấu hiệu sai phạm theo Luật Khiếu nại 2011.
Trung tâm TGPL sẽ tư vấn cho bà M quyền khiếu nại quyết định hành chính của UBND xã, hướng dẫn bà lập đơn khiếu nại, ký điểm chỉ thay chữ ký, gửi đến UBND huyện – cơ quan có thẩm quyền giải quyết.
Trợ giúp viên pháp lý có thể đại diện hoặc tham gia buổi đối thoại, hỗ trợ thu thập hồ sơ đo đạc, xác định diện tích thực tế. Nếu cơ quan giải quyết không đúng, TGPL sẽ hỗ trợ bà khiếu nại lần hai hoặc khởi kiện hành chính tại Tòa án nhân dân theo quy định.
Tình huống 2: Ông N, 75 tuổi, cư trú tại một xã vùng nông thôn. Ông từng tham gia thanh niên xung phong trong kháng chiến, được công nhận là người có công với cách mạng và đã hưởng trợ cấp hằng tháng trong nhiều năm. Đầu năm 2025, khi nhận tiền qua bưu điện, ông bất ngờ bị thông báo ngừng chi trả trợ cấp với lý do “hồ sơ người có công không còn hợp lệ”. Ông đến UBND xã hỏi thì cán bộ chỉ nói “trên huyện yêu cầu dừng”, nhưng không đưa ra quyết định bằng văn bản. Ông N lo lắng vì nguồn trợ cấp là thu nhập chính của gia đình, trong khi ông tuổi cao, sức yếu, không biết chữ, không rành thủ tục khiếu nại. Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước tại địa phương có thể giúp gì cho ông trong trường hợp này?
Trả lời: Ông N là người dân tộc Dao sinh sống tại xã biên giới có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn, thuộc diện được hưởng trợ giúp pháp lý miễn phí theo khoản 4 Điều 7 Luật Trợ giúp pháp lý năm 2017. Trường hợp của ông là khiếu nại đối với quyết định hành chính hoặc hành vi hành chính của cơ quan nhà nước trong lĩnh vực người có công, được điều chỉnh bởi Luật Khiếu nại năm 2011. Theo quy định, khi người dân cho rằng quyền, lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm bởi một quyết định hành chính, họ có quyền gửi đơn khiếu nại đến cơ quan hoặc người có thẩm quyền đã ban hành quyết định đó để yêu cầu xem xét lại.
Khi tiếp nhận thông tin của ông N, Trung tâm Trợ giúp pháp lý Nhà nước sẽ cử trợ giúp viên pháp lý hoặc luật sư ký hợp đồng thực hiện trợ giúp pháp lý làm việc trực tiếp với ông hoặc thông qua cán bộ tư pháp xã, trưởng thôn. Vì ông không biết chữ, ông có thể điểm chỉ thay chữ ký trên đơn, nội dung đơn sẽ do người thân hoặc cán bộ tư pháp xã hỗ trợ ghi theo mẫu ban hành kèm Thông tư số 10/2023/TT-BTP. Trợ giúp viên pháp lý sẽ hướng dẫn ông xác định cơ quan có thẩm quyền giải quyết khiếu nại lần đầu, nay là UBND cấp xã, đồng thời giúp ông soạn thảo đơn khiếu nại nêu rõ lý do, yêu cầu khôi phục trợ cấp, căn cứ vào hồ sơ người có công đã được công nhận trước đây.
Sau khi nộp đơn, Trung tâm Trợ giúp pháp lý sẽ tiếp tục đồng hành cùng ông trong quá trình làm việc với cơ quan có thẩm quyền, tham gia buổi đối thoại, giúp ông trình bày rõ ràng nguyện vọng và yêu cầu cung cấp bản sao quyết định dừng chi trả trợ cấp nếu có. Trong trường hợp cơ quan giải quyết lần đầu không phản hồi trong thời hạn luật định hoặc ra kết luận không đúng, trợ giúp viên pháp lý sẽ hỗ trợ ông thực hiện khiếu nại lần hai lên Sở Nội vụ (UBND cấp tỉnh) hoặc khởi kiện vụ án hành chính tại Tòa án nhân dân theo quy định của Luật Tố tụng hành chính năm 2015.
Tình huống 3: Anh H, 48 tuổi, người dân tộc Mường cư trú tại một xã vùng nông thôn đặc biệt khó khăn thuộc xã X, tỉnh Y. Gần đây, anh H phát hiện dự án nhà máy xử lý nước thải đang được triển khai trong khu vực xã mình, có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến đất đai và nguồn nước của gia đình anh. Mặc dù anh H đã nhiều lần đến UBND xã để tìm hiểu về dự án, nhưng không nhận được câu trả lời thỏa đáng. Cán bộ chỉ nói rằng dự án đã được cấp phép từ cấp huyện từ trước năm 2025, nhưng không cung cấp thông tin chi tiết về thủ tục và các quyết định liên quan với lý do “giờ không còn cấp huyện”. Vì không am hiểu các quy định pháp luật, anh H lo lắng về việc dự án có thể gây thiệt hại cho gia đình mình. Anh H muốn biết quy trình khiếu nại và tố cáo trong trường hợp này. Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước tại địa phương có thể giúp gì cho anh H trong trường hợp này?
Trả lời: Anh H là người dân tộc thiểu số cư trú tại vùng có điều kiện kinh tế xã hội đặc biệt khó khăn nên anh có quyền được trợ giúp pháp lý miễn phí theo quy định tại khoản 4 Điều 7 Luật Trợ giúp pháp lý năm 2017.
Trường hợp của anh H liên quan đến khiếu nại về hành vi hành chính của cơ quan nhà nước trong việc cấp phép và triển khai dự án nhà máy xử lý nước thải, đây là vấn đề thuộc phạm vi điều chỉnh của Luật Khiếu nại năm 2011. Theo quy định của pháp luật, khi anh H cho rằng quyền lợi hợp pháp của mình bị xâm phạm bởi hành vi hành chính của cơ quan nhà nước, anh có quyền khiếu nại yêu cầu xem xét lại. Việc khiếu nại có thể được thực hiện qua các bước như sau:
Bước 1: Khiếu nại trực tiếp lên UBND xã (nơi anh cư trú).
Bước 2: Trường hợp không nhận được phản hồi thỏa đáng, anh H có thể tiếp tục khiếu nại lên UBND cấp tỉnh (Sở Tài nguyên và Môi trường) và khởi kiện hành chính nếu cần thiết.
Sau khi tiếp nhận thông tin từ anh H, Trung tâm Trợ giúp pháp lý Nhà nước sẽ cử trợ giúp viên pháp lý hoặc luật sư ký hợp đồng trợ giúp pháp lý để hỗ trợ anh H trong việc khiếu nại hoặc tố cáo. Cụ thể:
Trợ giúp viên pháp lý sẽ hướng dẫn anh H cách viết đơn khiếu nại, chỉ ra các yêu cầu rõ ràng, như yêu cầu cung cấp các quyết định cấp phép dự án và thông tin chi tiết về thủ tục cấp phép.
Trợ giúp viên pháp lý cũng sẽ hỗ trợ anh H xác định cơ quan có thẩm quyền giải quyết khiếu nại lần đầu, giúp anh chuẩn bị các tài liệu cần thiết và theo dõi quá trình giải quyết.
Trong trường hợp UBND xã không phản hồi hoặc ra kết luận không hợp lý, trợ giúp viên pháp lý sẽ hỗ trợ anh H khiếu nại lên cơ quan cấp cao hơn hoặc khởi kiện vụ án hành chính tại Tòa án nhân dân theo quy định của Luật Tố tụng hành chính năm 2015.
Trung tâm Trợ giúp pháp lý Nhà nước sẽ đồng hành cùng anh H trong suốt quá trình khiếu nại, đảm bảo quyền lợi hợp pháp của anh trong trường hợp này.
Tình huống 4: Chị L, 35 tuổi, là người khuyết tật vận động, cư trú tại một xã vùng nông thôn thuộc huyện Z, tỉnh A. Chị L đã được cấp Giấy chứng nhận người khuyết tật và nhận trợ cấp hàng tháng từ Nhà nước. Tuy nhiên, trong một lần xin gia hạn trợ cấp, chị L được yêu cầu cung cấp lại hồ sơ giám định thương tật. Khi chị L đến Trung tâm Bảo trợ xã hội thuộc Sở Y tế tỉnh A để làm lại hồ sơ, cán bộ tại trung tâm thông báo rằng hồ sơ giám định thương tật của chị đã bị mất và từ chối tiếp nhận hồ sơ mới với lý do “hệ thống đang quá tải, không thể giải quyết ngay”. Chị L rất lo lắng vì trợ cấp là nguồn thu nhập chính của mình, trong khi chị không am hiểu về quy trình hành chính và không có khả năng tự bảo vệ quyền lợi của mình. Chị L muốn biết cách khiếu nại và yêu cầu khôi phục quyền lợi của mình. Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước tại địa phương có thể giúp gì cho chị L trong trường hợp này?
Trả lời: Chị L là người khuyết tật, có quyền được trợ giúp pháp lý miễn phí theo quy định tại Điều 7 Luật Trợ giúp pháp lý năm 2017, vì chị là người thuộc diện đặc biệt cần trợ giúp, không am hiểu pháp luật và có hoàn cảnh khó khăn. Trường hợp của chị L là khiếu nại về hành vi hành chính của Trung tâm Bảo trợ xã hội trong việc mất hồ sơ giám định thương tật và từ chối tiếp nhận hồ sơ mới. Đây là vấn đề thuộc phạm vi điều chỉnh của Luật Khiếu nại năm 2011 và có thể liên quan đến việc giải quyết chế độ cho người khuyết tật, được quy định tại Luật Người khuyết tật năm 2010.
Theo quy định của Luật Người khuyết tật năm 2010, chị L có quyền được bảo vệ quyền lợi hợp pháp trong các lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, giáo dục, việc làm, và hỗ trợ tài chính từ Nhà nước. Việc mất hồ sơ giám định và từ chối tiếp nhận hồ sơ có thể làm ảnh hưởng đến quyền lợi trợ cấp hàng tháng của chị L, do đó việc khiếu nại và yêu cầu giải quyết là rất quan trọng.
Sau khi tiếp nhận thông tin từ chị L, Trung tâm Trợ giúp pháp lý Nhà nước sẽ cử trợ giúp viên pháp lý hoặc luật sư ký hợp đồng trợ giúp pháp lý để hỗ trợ chị L trong quá trình khiếu nại và tố cáo. Cụ thể:
Trợ giúp viên pháp lý sẽ hướng dẫn chị L cách viết đơn khiếu nại, yêu cầu Trung tâm Bảo trợ xã hội cung cấp quyết định về việc mất hồ sơ và yêu cầu tiếp nhận hồ sơ mới và gửi đơn khiếu nại lần đầu lên Trung tâm Bảo trợ xã hội. Trợ giúp viên pháp lý cũng sẽ hỗ trợ chị L xác định cơ quan có thẩm quyền giải quyết khiếu nại lần hai nếu cần thiết, trong trường hợp này là Sở Nội vụ tỉnh A, và giúp chị soạn thảo đơn khiếu nại theo đúng quy định của pháp luật.
Sau khi nộp đơn khiếu nại, Trung tâm Trợ giúp pháp lý sẽ tiếp tục theo dõi quá trình giải quyết, tham gia vào các buổi đối thoại nếu cần và yêu cầu cung cấp các quyết định liên quan.
Trong trường hợp cơ quan có thẩm quyền không giải quyết đúng hạn hoặc ra kết luận không hợp lý, trợ giúp viên pháp lý sẽ hỗ trợ chị L khiếu nại lần hai hoặc khởi kiện vụ án hành chính tại Tòa án nhân dân.
Trung tâm Trợ giúp pháp lý Nhà nước sẽ đồng hành cùng chị L trong suốt quá trình khiếu nại và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của chị, đảm bảo chị được hưởng đầy đủ quyền lợi và trợ cấp mà pháp luật quy định.
Tình huống 5: Cháu A, 10 tuổi, sinh sống cùng bà tại một xã vùng nông thôn miền núi thuộc tỉnh C. Gần đây, bà nội của cháu A phát hiện có dấu hiệu cháu A bị xâm hại trong khi theo học tại trường nội trú ở xã. Bà nội đã đến trường để tìm hiểu và yêu cầu giải quyết nhưng không nhận được sự hợp tác từ cán bộ của cơ sở. Các giáo viên ở trường cho biết rằng mọi việc “không có gì đáng lo ngại” và từ chối cho bà nội tiếp xúc trực tiếp với cháu A. Bà nội lo lắng vì không biết làm sao để bảo vệ quyền lợi của cháu A và tìm cách giải quyết vụ việc. Bà muốn biết quy trình tố cáo và các biện pháp bảo vệ quyền lợi của cháu A trong trường hợp này. Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước có thể giúp gì cho bà và cháu A?
Trả lời: Cháu A là người dưới 16 tuổi, thuộc đối tượng được trợ giúp pháp lý theo Khoản 3 Điều 7 Luật Trợ giúp pháp lý 2017. Trường hợp nghi ngờ bị xâm hại tại trường học như tình huống này là vấn đề liên quan đến quyền lợi và sự an toàn của trẻ em. Đây là vấn đề được điều chỉnh bởi Luật Bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em năm 2004 và Luật Trẻ em năm 2016. Theo Luật Trẻ em năm 2016, trẻ em có quyền được bảo vệ khỏi mọi hình thức xâm hại, bao gồm xâm hại về thể chất, tình dục, và tinh thần. Các cơ sở bảo trợ xã hội có trách nhiệm bảo vệ quyền lợi và sự an toàn của trẻ em đang được chăm sóc tại đó. Trong trường hợp này, bà nội có quyền yêu cầu bảo vệ cháu A và yêu cầu cơ quan có thẩm quyền điều tra, xử lý vụ việc. Do cháu A thuộc diện được TGPL, bà nội của cháu có thể làm đơn yêu cầu TGPL cho cháu gửi đến Trung tâm TGPL nhà nước để được trợ giúp.
Khi tiếp nhận thông tin từ bà nội cháu A, Trung tâm Trợ giúp pháp lý Nhà nước sẽ cử trợ giúp viên pháp lý hoặc luật sư ký hợp đồng trợ giúp pháp lý để hỗ trợ bà trong việc tố cáo hành vi xâm hại trẻ em tại trường học. Cụ thể:
Trợ giúp viên pháp lý/luật sư sẽ giúp bà nội soạn thảo đơn tố cáo gửi đến cơ quan công an xã, cơ quan quản lý giáo dục cấp xã, cơ quan quản lý về xã hội cấp xã (UBND cấp xã) để yêu cầu điều tra và xử lý hành vi xâm hại cháu A. Đồng thời, trợ giúp viên pháp lý sẽ hỗ trợ bà cung cấp các chứng cứ và tài liệu cần thiết để làm rõ vụ việc.
Trợ giúp viên pháp lý cũng sẽ giúp bà nội xác định cơ quan có thẩm quyền giải quyết tố cáo và giám sát quá trình xử lý vụ việc, bảo vệ quyền lợi của cháu A.
Sau khi tố cáo được nộp, Trung tâm Trợ giúp pháp lý sẽ tiếp tục theo dõi quá trình giải quyết, tham gia vào các buổi đối thoại với cơ quan có thẩm quyền và yêu cầu cung cấp các quyết định, giấy tờ liên quan. Trong trường hợp cơ quan có thẩm quyền không xử lý vụ việc hoặc ra kết luận không hợp lý, TGPL có thể tiếp tục hỗ trợ bà nội để tiếp tục tố cáo hoặc khởi kiện vụ án hành chính tại Tòa án nhân dân khu vực.
KẾT LUẬN
Quyền khiếu nại và quyền tố cáo là hai quyền cơ bản của công dân được Hiến pháp và pháp luật Việt Nam ghi nhận, nhằm bảo đảm cho mỗi người dân có công cụ pháp lý để tự bảo vệ mình cũng như góp phần xây dựng một xã hội dân chủ, công bằng, minh bạch. Đối với người dân ở vùng nông thôn, việc thực hiện quyền khiếu nại, tố cáo có ý nghĩa đặc biệt quan trọng vì đây là khu vực chiếm phần lớn dân số cả nước, đồng thời lại là nơi còn tồn tại nhiều hạn chế về kinh tế, văn hóa, xã hội và mức độ tiếp cận pháp luật. Chính vì vậy, việc cung cấp cho người dân nông thôn kiến thức và kỹ năng về thủ tục khiếu nại, tố cáo, cùng với sự đồng hành của hệ thống trợ giúp pháp lý, trở thành một nhiệm vụ vừa cấp bách vừa lâu dài.
Trong những chương đã trình bày, tài liệu đã đi từ cơ sở pháp lý và khái niệm cơ bản, giúp người dân phân biệt rõ ràng khiếu nại và tố cáo, hiểu đúng quyền và nghĩa vụ của mình, cho đến việc phân tích thực trạng khiếu nại, tố cáo ở nông thôn, chỉ ra những khó khăn, vướng mắc phổ biến. Tiếp đó, quy trình cụ thể của thủ tục khiếu nại và tố cáo được giải thích chi tiết, từ khâu viết đơn, nộp đơn, thụ lý, xác minh, kết luận cho đến việc công khai kết quả và quyền khiếu nại tiếp theo hoặc khởi kiện ra tòa. Những nội dung này không chỉ mang tính lý luận mà còn được minh họa bằng các tình huống thực tế, giúp người đọc dễ hình dung và vận dụng vào đời sống hàng ngày.
Tài liệu cũng đã dành một chương quan trọng để phân tích vai trò và phương pháp của trợ giúp pháp lý. Đây là yếu tố then chốt giúp người dân nông thôn vượt qua rào cản về kiến thức, tâm lý và điều kiện kinh tế. Các hình thức trợ giúp pháp lý đa dạng, nguyên tắc minh bạch và đối tượng thụ hưởng rộng rãi bảo đảm cho hoạt động này thực sự trở thành công cụ hữu hiệu. Khi kết hợp với sự phối hợp của các đoàn thể xã hội và ứng dụng công nghệ thông tin, trợ giúp pháp lý có thể phát huy tác dụng tối đa, đưa pháp luật đến gần hơn với từng hộ gia đình ở nông thôn.
Không chỉ dừng lại ở việc phân tích hiện trạng, tài liệu còn đưa ra các tình huống cụ thể về trợ giúp pháp lý cho người dân vùng nông thôn trong lĩnh vực khiếu nại, tố cáo. Từ góc độ thực tiễn, tài liệu khẳng định rằng, khi người dân nông thôn được trang bị kiến thức pháp luật và có sự hỗ trợ của hệ thống trợ giúp pháp lý, họ sẽ mạnh dạn hơn trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Điều này không chỉ mang lại công bằng cho từng cá nhân mà còn góp phần củng cố lòng tin của nhân dân đối với Nhà nước, nâng cao hiệu quả quản lý xã hội và xây dựng một môi trường pháp lý minh bạch, công bằng ở cơ sở. Những vụ việc điển hình được phân tích cho thấy, chỉ cần có sự hỗ trợ kịp thời, nhiều mâu thuẫn, tranh chấp có thể được giải quyết dứt điểm ngay từ đầu, hạn chế tình trạng khiếu kiện phức tạp, kéo dài và giữ vững sự ổn định, đoàn kết trong cộng đồng nông thôn.
Nhìn về tương lai, trong bối cảnh đất nước tiếp tục công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập sâu rộng, các vấn đề pháp lý ở nông thôn sẽ ngày càng đa dạng và phức tạp. Khi quá trình đô thị hóa diễn ra mạnh mẽ, khi đất đai, môi trường, lao động và các mối quan hệ xã hội thay đổi nhanh chóng, nhu cầu được trợ giúp pháp lý của người dân nông thôn sẽ không ngừng gia tăng. Đây vừa là thách thức vừa là cơ hội để hệ thống trợ giúp pháp lý khẳng định vai trò của mình. Nếu được đầu tư đúng mức, gắn kết với sự phát triển kinh tế xã hội và ứng dụng công nghệ hiện đại, hoạt động trợ giúp pháp lý sẽ trở thành một trụ cột trong việc bảo vệ quyền con người, thúc đẩy dân chủ ở cơ sở và xây dựng nông thôn mới bền vững.
Tóm lại, tài liệu này đã hệ thống hóa toàn bộ những vấn đề lý luận và thực tiễn cơ bản về trợ giúp pháp lý cho người dân nông thôn trong thủ tục khiếu nại, tố cáo, đồng thời đưa ra những tình huống thực tế nhằm nâng cao hiệu quả trong thời gian tới. Hy vọng rằng với những nội dung được trình bày, tài liệu sẽ trở thành công cụ hữu ích cho cán bộ pháp luật, cho các đoàn thể xã hội, và trên hết là cho người dân nông thôn – những chủ thể cần được pháp luật bảo vệ bình đẳng và công bằng. Khi mỗi người dân đều biết cách sử dụng quyền khiếu nại, tố cáo một cách đúng đắn, xã hội nông thôn sẽ ngày càng văn minh, dân chủ, góp phần xây dựng một Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân.
Phạm Thị Việt Hà
Cục Phổ biến, gián dục pháp luật và Trợ giúp pháp lý